Bản dịch của từ Priming trong tiếng Việt
Priming

Priming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tâm lý học, “priming” là hiện tượng trí nhớ ẩn khi việc tiếp xúc trước đó với một kích thích (ví dụ một từ, hình ảnh hoặc ý tưởng) làm ảnh hưởng hoặc khiến người ta phản ứng nhanh hơn, dễ nhớ hơn hoặc có xu hướng nghĩ đến một yếu tố liên quan khi gặp kích thích tiếp theo.
Psychology The implicit memory effect in which exposure to a stimulus influences response to a subsequent stimulus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "priming" trong tâm lý học và ngôn ngữ học đề cập đến việc kích thích sẵn sàng nhận thức hoặc hành động của một cá nhân thông qua việc cung cấp một kích thích trước đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "priming" có thể hiểu là kỹ thuật bao gồm việc đánh thức một cái gì đó trong trí nhớ hoặc tăng cường khả năng truy cập thông tin. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và viết, nhưng thường được áp dụng trong các nghiên cứu tâm lý học và ngữ nghĩa học để phân tích hành vi và nhận thức của con người.
Họ từ
Từ "priming" trong tâm lý học và ngôn ngữ học đề cập đến việc kích thích sẵn sàng nhận thức hoặc hành động của một cá nhân thông qua việc cung cấp một kích thích trước đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, "priming" có thể hiểu là kỹ thuật bao gồm việc đánh thức một cái gì đó trong trí nhớ hoặc tăng cường khả năng truy cập thông tin. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và viết, nhưng thường được áp dụng trong các nghiên cứu tâm lý học và ngữ nghĩa học để phân tích hành vi và nhận thức của con người.
