ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Principled conclusion
Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng về vấn đề, dựa trên các nguyên tắc thúc đẩy sự công bằng hoặc tính chính trực
A decision reached after careful consideration of a problem following principles that promote fairness or integrity
Kết quả của quá trình suy nghĩ tuân theo các nguyên tắc đạo đức
The result of a thought process that adheres to ethical guidelines
Một kết luận dựa trên những nguyên tắc đạo đức vững chắc hoặc lập luận rõ ràng
A conclusion based on sound moral principles or clear reasoning