Bản dịch của từ Principled conclusion trong tiếng Việt

Principled conclusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principled conclusion(Phrase)

prˈɪnsɪpəld kənklˈuːʒən
ˈprɪnsəpəɫd kənˈkɫuʒən
01

Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng về vấn đề, dựa trên các nguyên tắc thúc đẩy sự công bằng hoặc tính chính trực

A decision reached after careful consideration of a problem following principles that promote fairness or integrity

Ví dụ
02

Kết quả của quá trình suy nghĩ tuân theo các nguyên tắc đạo đức

The result of a thought process that adheres to ethical guidelines

Ví dụ
03

Một kết luận dựa trên những nguyên tắc đạo đức vững chắc hoặc lập luận rõ ràng

A conclusion based on sound moral principles or clear reasoning

Ví dụ