Bản dịch của từ Private flat trong tiếng Việt
Private flat
Phrase

Private flat(Phrase)
prˈɪveɪt flˈæt
ˈpraɪˌveɪt ˈfɫæt
Ví dụ
02
Một căn hộ không chia sẻ với ai khác và chỉ được sử dụng riêng bởi một cá nhân hoặc gia đình.
A flat that is not shared with others and is used solely by an individual or family
Ví dụ
03
Một bất động sản cho thuê nơi chủ sở hữu giữ được sự riêng tư và độc quyền.
A rental property where the owner maintains privacy and exclusivity
Ví dụ
