Bản dịch của từ Proclamation of indictment trong tiếng Việt
Proclamation of indictment
Noun [U/C]

Proclamation of indictment(Noun)
prˌɒklɐmˈeɪʃən ˈɒf ɪndˈɪktmənt
ˌprɑkɫəˈmeɪʃən ˈɑf ˌɪnˈdɪktmənt
01
Hành động công bố hoặc thông báo công khai
The act of proclaiming or announcing publicly
Ví dụ
02
Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức công khai
Ví dụ
