Bản dịch của từ Proclamation of indictment trong tiếng Việt

Proclamation of indictment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclamation of indictment(Noun)

prˌɒklɐmˈeɪʃən ˈɒf ɪndˈɪktmənt
ˌprɑkɫəˈmeɪʃən ˈɑf ˌɪnˈdɪktmənt
01

Hành động công bố hoặc thông báo công khai

The act of proclaiming or announcing publicly

Ví dụ
02

Một thông báo hoặc tuyên bố chính thức công khai

A formal public announcement or declaration

Ví dụ
03

Một sắc lệnh hoặc tuyên bố chính thức, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.

An official decree or statement especially in a legal context

Ví dụ