Bản dịch của từ Profane terms trong tiếng Việt

Profane terms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profane terms(Phrase)

prəfˈeɪn tˈɜːmz
ˈproʊˈfeɪn ˈtɝmz
01

Liên quan đến ngôn ngữ thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc khinh miệt đối với những điều hay nơi chốn linh thiêng.

Relating to language that shows disrespect or contempt for sacred things or places

Ví dụ
02

Việc sử dụng ngôn từ thô lỗ và thiếu tôn trọng, đặc biệt là liên quan đến tôn giáo.

Usage of words that are offensive and irreverent especially in relation to religion

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc có đặc trưng là việc sử dụng những từ ngữ thô tục hoặc thiếu văn hóa.

Involving or characterized by the use of obscene or vulgar words

Ví dụ