profess
profess (Verb)
Nghĩa 01 · Tuyên bố hoặc khẳng định rằng mình có một phẩm chất, cảm xúc hoặc niềm tin nào đó, thường dùng khi việc tuyên bố đó có thể không đúng với sự thật (ngang với ‘tự nhận’ hoặc ‘tỏ ra’).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bày tỏ, tuyên bố niềm tin hay sự trung thành với một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng; công khai cho biết mình theo hoặc ủng hộ một đức tin hay quan điểm nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của profess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | profess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | professed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | professed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | professes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | professing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profess" trong tiếng Anh có nghĩa là tuyên bố hoặc công nhận một sự thật, thường liên quan đến việc thể hiện quan điểm hoặc niềm tin cá nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết, "profess" thường được áp dụng trong các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn, thể hiện sự cam kết vào một môn học hoặc một ngành nghề cụ thể.