Bản dịch của từ Profit of specialization trong tiếng Việt
Profit of specialization
Noun [U/C]

Profit of specialization(Noun)
prˈɒfɪt ˈɒf spˌɛʃəlaɪzˈeɪʃən
ˈprɑfɪt ˈɑf ˌspɛʃəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
02
Lợi nhuận tài chính thu được từ một giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh.
The financial gain made in a transaction or business activity
Ví dụ
