Anh - Việt
progressed
Verb
progressed (Verb)
/prəɡrˈɛst/
/ˈproʊˌɡrɛst/
AI
Ví dụ
Maya tiến bộ về kỹ năng nói trước công chúng sau khi tham gia câu lạc bộ tranh biện trẻ.Maya progressed in public speaking after joining a youth debate club.
Liam hầu như không tiến bộ về sự tự tin trong giao tiếp sau sáu tháng làm tình nguyện.Liam barely progressed in social confidence after six months of volunteering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiến lên hoặc tiến bộ theo một hướng cụ thể hoặc đến một giai đoạn nhất định.
To move forward or advance in a particular direction or to a particular stage
Ví dụ
Nghiên cứu xã hội của Li Ming đã tiến triển sau khi dự án cộng đồng bắt đầu.Li Ming's social research progressed after the community project began.
Cải cách xã hội ở nông thôn không tiến triển vì kinh phí vẫn hạn chế.Rural social reform did not progress because funding remained limited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đến năm 2020, nghiên cứu xã hội của Maya đã tiến triển từ phỏng vấn đến khảo sát toàn quốc.By 2020, Maya's social research had progressed from interviews to national surveys.
Kể từ năm 2022, chiến dịch nhà ở vẫn chưa tiến triển vượt khỏi các cuộc thảo luận trực tuyến.Since 2022, the housing campaign has not progressed beyond online discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa