Bản dịch của từ Progressive dances trong tiếng Việt

Progressive dances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressive dances(Noun)

prəɡrˈɛsɪv dˈɑːnsɪz
prəˈɡrɛsɪv ˈdænsɪz
01

Một chuỗi điệu nhảy tập trung vào sự di chuyển và tiến bộ phía trước.

A sequence of dances that emphasize forward movement and progression

Ví dụ
02

Một phong cách nhảy xã hội phát triển theo thời gian, phản ánh sự thay đổi của âm nhạc và xu hướng văn hóa.

A style of social dance that evolves over time in response to changing music and cultural trends

Ví dụ
03

Những điệu nhảy có đặc trưng bởi các hình thức đổi mới hoặc hiện đại.

Dances that are characterized by innovative or contemporary forms

Ví dụ