Bản dịch của từ Prolonged cold trong tiếng Việt
Prolonged cold
Noun [U/C]

Prolonged cold(Noun)
prˈɒlɒŋd kˈəʊld
ˈprɑɫəŋd ˈkoʊɫd
01
Một khoảng thời gian lạnh kéo dài có thể ảnh hưởng đến môi trường và điều kiện sinh sống.
An extended duration of cold weather that can impact the environment and living conditions
Ví dụ
02
Một hiện tượng khí hậu đặc trưng bởi nhiệt độ kéo dài dưới mức đóng băng.
A climatic phenomenon characterized by extended belowfreezing temperatures
Ví dụ
