Bản dịch của từ Promote equality trong tiếng Việt
Promote equality

Promote equality(Verb)
Thăng chức hoặc nâng lên vị trí cao hơn.
Take it to the next level.
晋升到更高的职位或等级
Promote equality(Noun)
Một quảng cáo hoặc thông báo công khai về một sản phẩm hoặc dịch vụ.
An advertisement or public announcement for a product or service.
这是一则针对某个产品或服务的广告或公告。
Một lời khuyên hoặc sự ủng hộ cho một lý do hoặc ý tưởng cụ thể.
A recommendation or endorsement for a specific cause or idea.
对某个具体原因或想法的支持或倡议。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Promote equality" là cụm từ chỉ hành động cổ vũ và hỗ trợ sự bình đẳng giữa các cá nhân và nhóm người, bất kể giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay tình trạng xã hội. Trong tiếng Anh, "promote" có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc đẩy, còn "equality" đề cập đến sự công bằng và đồng đều trong quyền lợi và nghĩa vụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm bớt bất bình đẳng và thúc đẩy sự đồng cảm trong cộng đồng.
"Promote equality" là cụm từ chỉ hành động cổ vũ và hỗ trợ sự bình đẳng giữa các cá nhân và nhóm người, bất kể giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay tình trạng xã hội. Trong tiếng Anh, "promote" có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc đẩy, còn "equality" đề cập đến sự công bằng và đồng đều trong quyền lợi và nghĩa vụ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm bớt bất bình đẳng và thúc đẩy sự đồng cảm trong cộng đồng.
