Bản dịch của từ Promote exchange trong tiếng Việt
Promote exchange
Phrase

Promote exchange(Phrase)
prˈɒməʊt ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈproʊˌmoʊt ˈɛksˈtʃeɪndʒ
Ví dụ
02
Để tạo điều kiện cho việc chuyển giao hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin
To facilitate the transfer of goods services or information
Ví dụ
03
Để thúc đẩy lợi ích chung thông qua thương mại hoặc giao tiếp
To advocate for mutual benefits through trade or communication
Ví dụ
