Bản dịch của từ Promote exchange trong tiếng Việt

Promote exchange

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promote exchange(Phrase)

prˈɒməʊt ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈproʊˌmoʊt ˈɛksˈtʃeɪndʒ
01

Khuyến khích hành động cho hoặc nhận một cái gì đó để đổi lại một cái gì khác

To encourage the act of giving or receiving something in return for something else

Ví dụ
02

Để tạo điều kiện cho việc chuyển giao hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin

To facilitate the transfer of goods services or information

Ví dụ
03

Để thúc đẩy lợi ích chung thông qua thương mại hoặc giao tiếp

To advocate for mutual benefits through trade or communication

Ví dụ