propelled
propelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của propelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | propel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | propelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | propelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | propels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | propelling |
propelled (Adjective)
Nghĩa 01 · Được thực hiện hoặc đạt được bằng sức mạnh hoặc động lực.
Được thực hiện hoặc đạt được bằng sức mạnh hoặc động lực.
Executed or achieved by force or motivation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã được di chuyển hoặc thúc đẩy về phía trước.
Đã được di chuyển hoặc thúc đẩy về phía trước.
Having been moved or driven forwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "propelled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "propel", có nghĩa là "đẩy đi" hoặc "thúc đẩy". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự chuyển động của các vật thể hoặc sự khởi đầu của một quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "propelled" giữ nguyên hình thức và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này. Trong cả hai biến thể, ứng dụng của từ này phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và văn viết mô tả sự di chuyển.