propellor
Noun
propellor (Noun)
/pɹəpˈɛlɚ/
/pɹəpˈɛlɚ/
AI
Nghĩa 01 · Một thiết bị có cánh quạt, được quay bởi gió hoặc động cơ để đẩy thuyền hoặc máy bay chuyển động.
Ví dụ
Cánh quạt trên chiếc thuyền giúp nó lướt êm trên hồ.The propellor on the boat helped it glide smoothly across the lake.
Cánh quạt đã không hoạt động tốt trong thời tiết bão tố tuần trước.The propellor did not function well during the stormy weather last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "propellor" (hay "propeller" theo chính tả Mỹ) chỉ đến bộ phận quay có thể tạo ra lực đẩy cho phương tiện di chuyển trong nước hoặc không khí. Trong tiếng Anh Anh, "propellor" được dùng phổ biến, tuy nhiên cách viết chuẩn là "propeller" ở cả hai biến thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả; trong khi "propellor" ít khi được dùng, "propeller" là hình thức chính xác hơn. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến hàng không và hàng hải.