Bản dịch của từ Proper framework trong tiếng Việt

Proper framework

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper framework(Phrase)

prˈəʊpɐ frˈeɪmwɜːk
ˈproʊpɝ ˈfreɪmˌwɝk
01

Một bộ nguyên tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập, trong đó một cái gì đó có thể hoạt động.

An established set of principles or guidelines within which something can operate

Ví dụ
02

Một khuôn khổ phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc bối cảnh cụ thể.

A framework that is suitable or appropriate for a particular purpose or context

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc phương pháp có cấu trúc để tổ chức và quản lý các hoạt động hoặc ý tưởng nhất định.

A structured system or method for organizing and managing certain activities or ideas

Ví dụ