Bản dịch của từ Propodium trong tiếng Việt
Propodium

Propodium (Noun)
Một xương thuộc đoạn gần (đoạn trên) của chi ở động vật bốn chân (động vật có bốn chi) như bò sát hoặc lưỡng cư; ví dụ xương cánh tay (humerus) hoặc xương đùi (femur). Nói chung là phần xương ở đoạn trên của chi.
A bone of the proximal or upper segment of the limb of a tetrapod especially a reptile or amphibian ie the humerus or femur this segment of the limb.
Phần trước của “chân” (thân chân) ở một số động vật thân mềm, đặc biệt là ốc (gastropod), thường là thùy hoặc múi ở phía trước giúp bám hoặc di chuyển.
The anterior lobe of the foot in some molluscs especially gastropods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Propodium" là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học để chỉ một phần của cơ thể sinh vật. Cụ thể, đây là phần chân hoặc bộ phận hỗ trợ di chuyển của một số loài động vật như côn trùng. Khái niệm này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng, và phát âm có thể giống nhau. Tuy nhiên, trong viết tắt và trình bày từ chuyên ngành, có thể có khác biệt nhỏ về những thuật ngữ liên quan đi kèm.
"Propodium" là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học để chỉ một phần của cơ thể sinh vật. Cụ thể, đây là phần chân hoặc bộ phận hỗ trợ di chuyển của một số loài động vật như côn trùng. Khái niệm này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng, và phát âm có thể giống nhau. Tuy nhiên, trong viết tắt và trình bày từ chuyên ngành, có thể có khác biệt nhỏ về những thuật ngữ liên quan đi kèm.
