Bản dịch của từ Propose a toast trong tiếng Việt

Propose a toast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propose a toast(Verb)

pɹəpˈoʊz ə tˈoʊst
pɹəpˈoʊz ə tˈoʊst
01

Đề xuất một lời chúc mừng như một phần của lễ kỷ niệm hoặc để vinh danh ai đó.

It's a request for a congratulatory message, either as a way to celebrate or to honor someone.

建议以举杯的方式来庆祝或者向某人致敬。

Ví dụ
02

Đây là cách chính thức để phát biểu chúc mừng trong buổi họp mặt hoặc sự kiện xã hội.

An official announcement of congratulations will be made during a gathering or social event.

正式的祝福通常会在聚会或社交活动中表达出来。

Ví dụ
03

Nâng ly chúc mừng ai đó hoặc một điều gì đó trong dịp tôn vinh hoặc ăn mừng.

Raise a toast to honor or celebrate someone or something.

举杯以表达敬意或祝贺某人或某事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh