Anh - Việt

Bản dịch của từ Propose a toast trong tiếng Việt

propose a toast

Verb

propose a toast (Verb)

/pɹəpˈoʊz ə tˈoʊst/
/pɹəpˈoʊz ə tˈoʊst/
AI

Nghĩa 01

Đề nghị một lời chúc mừng như một hình thức ăn mừng hoặc để tôn vinh ai đó.

To suggest a toast as a form of celebration or to honor someone.

Ví dụ
Tôi đề nghị nâng ly chúc mừng thăng chức của John tại công việc.I propose a toast to celebrate John's promotion at work.
Cô ấy không đề nghị nâng ly trong lễ tiếp đãi đám cưới.She does not propose a toast during the wedding reception.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Công bố chính thức một lời chúc mừng sẽ được thực hiện trong một buổi họp mặt hoặc sự kiện xã hội.

To formally announce a toast to be made in a gathering or social event.

Ví dụ
Tôi xin nâng ly chúc mừng Sarah vì những thành tựu tuyệt vời năm nay.I propose a toast to Sarah for her amazing achievements this year.
Anh ấy không nâng ly chúc mừng tại mọi buổi gặp mặt chúng tôi tham dự.He does not propose a toast at every gathering we attend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nâng ly để tôn vinh hoặc chúc mừng ai đó hoặc điều gì đó.

To raise a glass in tribute or in celebration of someone or something.

Ví dụ
Chúng tôi nâng ly chúc mừng John vì sự thành công tốt nghiệp.We propose a toast to John for his graduation success.
Họ không nâng ly tại các buổi gặp gỡ không chính thức.They do not propose a toast at informal gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh