Anh - Việt
pros
Noun
pros (Noun)
/prˈəʊz/
/ˈproʊz/
AI
Nghĩa 01
Một người chuyên nghiệp, đặc biệt là người kiếm sống bằng cách thi đấu thể thao hoặc biểu diễn.
A professional especially someone who earns a living by playing a sport or performing
Ví dụ
Messi là một cầu thủ chuyên nghiệp nổi tiếng trong bóng đá.Messi is a famous pro in the football world.
Cô ấy không phải là vận động viên chuyên nghiệp nên không thể thi đấu.She is not a pro, so she cannot join this competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lý lẽ hoặc sự xem xét ủng hộ cho một điều gì đó
An argument or consideration in favor of something
Ví dụ
Ưu điểm của mạng xã hội là giữ liên lạc với bạn bè.The pros of social media include keeping in touch with friends.
Trong bài nói trước công chúng không có lợi ích nào được xem xét.There are no pros considered in the public speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lợi ích của chính sách xã hội này rõ ràng hơn những hạn chế.The pros of this social policy clearly outweigh the cons.
Anh ấy đã không xem xét các lợi ích của làm việc từ xa.He did not consider the pros of working remotely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa