Bản dịch của từ Proselytize trong tiếng Việt
Proselytize
Verb

Proselytize(Verb)
prˈəʊslɪtˌaɪz
ˈproʊzɫiˌtaɪz
Ví dụ
02
Vận động hoặc thúc đẩy một lý tưởng hoặc tuyên ngôn nhất định
To support or promote a particular cause or doctrine.
为了支持或宣传某一特定的理由或学说
Ví dụ
