Bản dịch của từ Prosperous growth trong tiếng Việt

Prosperous growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosperous growth(Phrase)

prˈɒspərəs ɡrˈəʊθ
ˈprɑspɝəs ˈɡroʊθ
01

Hành động tiến bộ theo cách mang lại thành công hoặc lợi ích tài chính

The act of advancing in a way that brings success or financial gain

Ví dụ
02

Một trạng thái trong đó cái gì đó được đạt được với những kết quả hoặc lợi ích tích cực

A state in which something is achieved with positive outcomes or benefits

Ví dụ
03

Phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh tế

Growing successfully or thriving especially in a financial or economic sense

Ví dụ