protected
protected (Adjective)
Nghĩa 01
Trong lập trình, “protected” là sửa đổi mức truy cập cho biến, phương thức hoặc lớp con, nghĩa là phần tử đó có thể được truy cập từ chính lớp định nghĩa và các lớp kế thừa (subclass) nhưng không được truy cập từ mã ở bên ngoài (các lớp không liên quan).
programming of a variable method etc Having the protected access modifier indicating that a program element is accessible to subclasses but not to the program in general.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được bảo vệ, được che chở hoặc được phòng vệ để tránh bị tổn hại, tấn công hoặc nguy hiểm.
defended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của protected (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
protected được bảo vệ | more protected được bảo vệ nhiều hơn | most protected được bảo vệ nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protected" là dạng quá khứ phân từ của động từ "protect", có nghĩa là được bảo vệ hoặc che chở khỏi tác hại hoặc rủi ro. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng như tính từ để mô tả một tình trạng an toàn. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "protected species" trong tiếng Anh có thể chỉ đến các loài động vật đang bị đe dọa hơn là chỉ về sự bảo vệ chung.