Bản dịch của từ Protection team trong tiếng Việt

Protection team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection team(Noun)

prətˈɛkʃən tˈiːm
prəˈtɛkʃən ˈtim
01

Một nhóm cá nhân hoặc tài nguyên được chỉ định để cung cấp sự bảo vệ hoặc an ninh.

A group of individuals or resources designated to provide protection or security

Ví dụ
02

Một nỗ lực chung hoặc hệ thống được thiết lập để bảo vệ cá nhân hoặc tài sản.

A collective effort or system put in place to safeguard individuals or assets

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc đơn vị được thành lập nhằm thực hiện các chiến lược bảo vệ.

An organization or unit specifically aimed at implementing protective strategies

Ví dụ