Bản dịch của từ Protection team trong tiếng Việt
Protection team
Noun [U/C]

Protection team(Noun)
prətˈɛkʃən tˈiːm
prəˈtɛkʃən ˈtim
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc đơn vị được thành lập nhằm thực hiện các chiến lược bảo vệ.
An organization or unit specifically aimed at implementing protective strategies
Ví dụ
