Bản dịch của từ Protective cover trong tiếng Việt

Protective cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protective cover(Noun)

prətˈɛktɪv kˈʌvɐ
prəˈtɛktɪv ˈkəvɝ
01

Một lớp ngoài hoặc lớp phủ có tác dụng bảo vệ hoặc che chở một vật thể.

An outer layer or coating that serves to guard or shelter an object

Ví dụ
02

Một rào cản hoặc lá chắn được thiết kế để bảo vệ một cái gì đó.

A barrier or shield designed to protect something

Ví dụ
03

Trong y học, thuật ngữ này có thể chỉ một lớp băng để che vết thương hoặc chấn thương.

In medicine it can refer to a covering for a wound or injury

Ví dụ