Bản dịch của từ Pseudopod trong tiếng Việt

Pseudopod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudopod(Noun)

sjˈudoʊpɑd
sjˈudoʊpɑd
01

Trong sinh học tế bào, "pseudopod" là một phần nhô ra tạm thời của tế bào (là phần chất nguyên sinh) mà một số tế bào như bạch cầu thực bào hoặc các sinh vật đơn bào như amip tạo ra để di chuyển hoặc bắt mồi.

Cytology A temporary projection of the cytoplasm of certain cells such as phagocytes or of certain unicellular organisms such as amoebas that serves in locomotion.

伪足:细胞质的暂时突起,帮助细胞运动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học (động vật học), pseudopod là một phần của cơ thể giống như một “chân giả” hoặc vấu lồi ra từ cơ thể của một số ấu trùng côn trùng, dùng để bám, di chuyển hoặc giữ lấy bề mặt.

Zoology A projection acting as a foot in certain insect larvae.

假足,某些昆虫幼虫的像脚的突出部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần hoặc bộ phận nhô ra, vươn ra từ một vật thể (ví dụ như phần kéo dài của tế bào hoặc cơ thể dùng để bám, di chuyển hoặc cảm nhận).

By extension An extension or projection from something.

突出或延伸的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh