Bản dịch của từ Public awareness trong tiếng Việt
Public awareness

Public awareness(Noun)
Kiến thức và hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống nhất định của dân chúng.
The knowledge and understanding of a particular issue or situation by the general population.
公众对某一问题或情境的了解和认知
Quá trình nâng cao nhận thức và kích thích sự quan tâm đến một chủ đề cụ thể trong công chúng.
The process of raising consciousness and stimulating interest in a particular topic among the general public.
这是提高公众意识并激发他们对某一特定话题兴趣的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "public awareness" chỉ nhận thức của công chúng về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc môi trường. Nâng cao nhận thức công chúng thường liên quan đến việc giáo dục và truyền thông nhằm khuyến khích hành động hoặc thay đổi hành vi. Cụm từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.
Cụm từ "public awareness" chỉ nhận thức của công chúng về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc môi trường. Nâng cao nhận thức công chúng thường liên quan đến việc giáo dục và truyền thông nhằm khuyến khích hành động hoặc thay đổi hành vi. Cụm từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản.
