Bản dịch của từ Public awareness trong tiếng Việt

Public awareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public awareness(Noun)

pˈʌblɨk əwˈɛɹnəs
pˈʌblɨk əwˈɛɹnəs
01

Kiến thức và hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống nhất định của dân chúng.

The knowledge and understanding of a particular issue or situation by the general population.

公众对某一问题或情境的了解和认知

Ví dụ
02

Trạng thái nhận thức về quan điểm của công chúng và nhận thức về các vấn đề xã hội.

The state of being aware of the public's views and awareness of social issues.

公众对观点的认知状态以及对社会问题的看法

Ví dụ
03

Quá trình nâng cao nhận thức và kích thích sự quan tâm đến một chủ đề cụ thể trong công chúng.

The process of raising consciousness and stimulating interest in a particular topic among the general public.

这是提高公众意识并激发他们对某一特定话题兴趣的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh