ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Public call box
Một cơ sở công cộng nơi có thể thực hiện cuộc gọi điện thoại, thường yêu cầu tiền xu hoặc thanh toán.
A public facility where phone calls can be made often requiring coins or payment
Một không gian khép kín được trang bị điện thoại để phục vụ công cộng.
An enclosed space equipped with a telephone for use by the public
Một buồng điện thoại được cung cấp bởi cơ quan công cộng, thường thấy trên đường phố, nơi mọi người có thể gọi điện.
A telephone booth provided by a public authority typically found on streets where individuals can make calls