Bản dịch của từ Pull down trong tiếng Việt

Pull down

Noun [U/C] Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull down(Noun)

pʊl daʊn
pʊl daʊn
01

Hành động hoặc chuyển động theo hướng xuống dưới, tức là kéo, hạ hoặc di chuyển một vật gì đó xuống phía dưới.

A downward motion or movement.

向下的动作或移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pull down(Phrase)

pʊl daʊn
pʊl daʊn
01

Một loại trình đơn (danh sách tùy chọn) hiển thị trên màn hình máy tính khi người dùng nhấp vào một vị trí cụ thể; thường xuất hiện theo dạng thả xuống từ trên xuống.

A type of menu or list that appears on a computer screen when a user clicks on a specific part of the screen.

下拉菜单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pull down(Verb)

pʊl daʊn
pʊl daʊn
01

Kéo xuống một vật gì đó để làm nó hạ thấp vị trí (ví dụ: kéo rèm, kéo cần gạt xuống).

To lower something by pulling it.

拉低某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh