Bản dịch của từ Pulmonary unfitness trong tiếng Việt

Pulmonary unfitness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulmonary unfitness(Noun)

pˈʌlmənəri ˈʌnfɪtnəs
ˈpʊɫməˌnɛri ˈənfɪtnəs
01

Sự thiếu khỏe mạnh đặc biệt do các vấn đề liên quan đến sức khỏe phổi.

A lack of fitness that is specifically due to pulmonary health issues

Ví dụ
02

Tình trạng chức năng phổi kém ảnh hưởng đến sức khoẻ thể chất tổng thể.

The state of having poor lung function affecting overall physical fitness

Ví dụ
03

Một tình trạng không đủ sức khỏe liên quan đến phổi hoặc hệ hô hấp.

A condition of being unfit related to the lungs or respiratory system

Ví dụ