Bản dịch của từ Punitive case trong tiếng Việt

Punitive case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punitive case(Noun)

pjˈuːnɪtˌɪv kˈeɪs
ˈpjunətɪv ˈkeɪz
01

Một loại vụ kiện nhằm trừng trị bị cáo vì hành vi đáng lên án

A type of lawsuit aimed at punishing the defendant for serious misconduct.

这种诉讼的目的是为了惩罚被告的严重不当行为

Ví dụ
02

Liên quan đến các hành động của nhà nước nhằm thực thi các hình phạt hoặc trừng phạt đối với cá nhân hoặc tổ chức

This pertains to the actions taken by the state to enforce penalties or sanctions against an individual or organization.

与国家为执行惩罚或制裁而对个人或组织采取的措施有关

Ví dụ
03

Một hành động pháp lý nhằm yêu cầu áp dụng hình phạt hoặc bồi thường thiệt hại vượt mức bồi thường thông thường

A legal action aimed at imposing penalties or damages beyond the simple compensation.

旨在追究责任、寻求罚款或赔偿,超出单纯赔偿范围的法律诉讼

Ví dụ