Anh - Việt

Bản dịch của từ Put a brave face on something trong tiếng Việt

put a brave face on something

Phrase

put a brave face on something (Phrase)

/pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ/
/pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cư xử như thể điều gì đó không nghiêm trọng như nó thực sự là.

To act as if something is less serious than it really is.

Ví dụ
Nhiều học sinh tỏ ra mạnh mẽ trước áp lực thi cử trong kỳ thi IELTS.Many students put a brave face on exam stress during IELTS preparations.
Họ không tỏ ra mạnh mẽ trước những khó khăn tài chính năm nay.They did not put a brave face on their financial struggles this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Che giấu cảm xúc thật của mình về một tình huống khó khăn bằng cách giả bộ vui vẻ.

To hide one's true feelings about a difficult situation by pretending to be cheerful.

Ví dụ
Cô ấy tỏ ra vui vẻ về việc mất việc trong cuộc họp.She put a brave face on her job loss during the meeting.
Anh ấy không tỏ ra vui vẻ về cuộc ly hôn; anh rất buồn.He did not put a brave face on his divorce; he was sad.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cố gắng giữ tinh thần lạc quan hoặc tích cực khi đối mặt với khó khăn.

To try to remain upbeat or positive in the face of adversity.

Ví dụ
Cô ấy tỏ ra dũng cảm trong thời gian thất nghiệp khi tìm việc.She put a brave face on her unemployment during the job search.
Anh ấy không tỏ ra dũng cảm trong cuộc ly hôn; anh cảm thấy tan vỡ.He did not put a brave face on his divorce; he felt devastated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh