Bản dịch của từ Put a brave face on something trong tiếng Việt

Put a brave face on something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put a brave face on something(Phrase)

pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ
pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Giả vờ xem nhẹ việc gì đó hơn thực tế.

Act like it's not as serious as it actually is.

假装某事没那么严重。

Ví dụ
02

Giấu cảm xúc thật của bản thân về một tình huống khó khăn bằng cách giả vờ vui vẻ.

Hiding your true feelings about a tough situation by pretending to be happy.

用假装快乐来掩饰自己在困境中的真实情绪。

Ví dụ
03

Cố gắng giữ thái độ tích cực hoặc lạc quan trước những khó khăn.

Try to stay positive or optimistic when facing difficulties.

面对困难时,尽量保持乐观或积极的心态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh