put a brave face on something
Phrase
put a brave face on something (Phrase)
/pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ/
/pˈʊt ə bɹˈeɪv fˈeɪs ˈɑn sˈʌmθɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh tỏ ra mạnh mẽ trước áp lực thi cử trong kỳ thi IELTS.Many students put a brave face on exam stress during IELTS preparations.
Họ không tỏ ra mạnh mẽ trước những khó khăn tài chính năm nay.They did not put a brave face on their financial struggles this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tỏ ra vui vẻ về việc mất việc trong cuộc họp.She put a brave face on her job loss during the meeting.
Anh ấy không tỏ ra vui vẻ về cuộc ly hôn; anh rất buồn.He did not put a brave face on his divorce; he was sad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tỏ ra dũng cảm trong thời gian thất nghiệp khi tìm việc.She put a brave face on her unemployment during the job search.
Anh ấy không tỏ ra dũng cảm trong cuộc ly hôn; anh cảm thấy tan vỡ.He did not put a brave face on his divorce; he felt devastated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "put a brave face on something" mang nghĩa là giả vờ tỏ ra mạnh mẽ hoặc không lo lắng dù đang phải đối mặt với khó khăn hoặc bất hạnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để biểu hiện sự kiên cường trước áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này ít thay đổi về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và âm sắc có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp.