Bản dịch của từ Put a brave face on something trong tiếng Việt
Put a brave face on something

Put a brave face on something(Phrase)
Giấu cảm xúc thật của bản thân về một tình huống khó khăn bằng cách giả vờ vui vẻ.
Hiding your true feelings about a tough situation by pretending to be happy.
用假装快乐来掩饰自己在困境中的真实情绪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "put a brave face on something" mang nghĩa là giả vờ tỏ ra mạnh mẽ hoặc không lo lắng dù đang phải đối mặt với khó khăn hoặc bất hạnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để biểu hiện sự kiên cường trước áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này ít thay đổi về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và âm sắc có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp.
Cụm từ "put a brave face on something" mang nghĩa là giả vờ tỏ ra mạnh mẽ hoặc không lo lắng dù đang phải đối mặt với khó khăn hoặc bất hạnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để biểu hiện sự kiên cường trước áp lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm này ít thay đổi về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và âm sắc có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp.
