Bản dịch của từ Put on record a finding trong tiếng Việt

Put on record a finding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on record a finding(Phrase)

pˈʌt ˈɒn rˈɛkɔːd ˈɑː fˈaɪndɪŋ
ˈpət ˈɑn ˈrɛkɝd ˈɑ ˈfaɪndɪŋ
01

Chính thức ghi lại hoặc công bố một phát hiện hoặc quan sát

To officially document or make known a discovery or observation

Ví dụ
02

Để ghi lại một cách thường trực những điều đã được phát hiện hoặc quan sát

To create a permanent account of something found or observed

Ví dụ
03

Để chính thức công nhận kết quả của một cuộc điều tra

To formally acknowledge the results of an investigation

Ví dụ