Bản dịch của từ Putting in long hours trong tiếng Việt
Putting in long hours
Phrase

Putting in long hours(Phrase)
pˈʌtɪŋ ˈɪn lˈɒŋ hˈaʊəz
ˈpətɪŋ ˈɪn ˈɫɔŋ ˈhaʊrz
01
Cam kết làm việc chăm chỉ và kiên trì trong một khoảng thời gian dài.
A commitment to work diligently and consistently over an extended period
坚持长时间努力工作的承诺
Ví dụ
Ví dụ
