Bản dịch của từ Putting in long hours trong tiếng Việt

Putting in long hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting in long hours(Phrase)

pˈʌtɪŋ ˈɪn lˈɒŋ hˈaʊəz
ˈpətɪŋ ˈɪn ˈɫɔŋ ˈhaʊrz
01

Cam kết làm việc chăm chỉ và kiên trì trong một khoảng thời gian dài.

A commitment to work diligently and consistently over an extended period

坚持长时间努力工作的承诺

Ví dụ
02

Tham gia vào những phiên làm việc kéo dài để hoàn thành công việc hoặc đáp ứng thời hạn.

Engaging in prolonged work sessions to complete tasks or meet deadlines

参加长时间的工作会议,以完成任务或赶上截止期限。

Ví dụ
03

Hành động làm thêm giờ so với thời gian thường lệ hoặc yêu cầu.

The act of working extra hours beyond the usual or required time

加班,指的是超出正常或规定时间的额外工作时间。

Ví dụ