Bản dịch của từ Pva glue trong tiếng Việt
Pva glue
Noun [U/C]

Pva glue(Noun)
pvˈɑː ɡlˈuː
ˈpiˈvɑ ˈɡɫu
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại keo trắng khô trong suốt thường được sử dụng trong môi trường giáo dục cho các dự án.
A type of white glue that dries clear and is often used in educational settings for projects
Ví dụ
