Anh - Việt

Bản dịch của từ Pyx trong tiếng Việt

pyx

Noun

pyx (Noun)

/pɪks/
/pɪks/
AI

Nghĩa 01

Một vật chứa nhỏ (thường bằng kim loại) dùng để đựng bánh thánh đã được truyền phép trong Thánh Thể (Eucharist) — vật dùng trong nghi lễ Công giáo để giữ Mình Thánh.

The container in which the consecrated bread of the Eucharist is kept.

Ví dụ
Nhà thờ sử dụng một pyx để lưu trữ Thánh Thể trong các buổi lễ.The church uses a pyx for storing the Eucharist during services.
Nhiều giáo đoàn không có pyx để phân phát Thánh Thể.Many congregations do not have a pyx for Eucharist distribution.

Nghĩa 02

Ở Anh, "pyx" là một hộp (thường đặt tại Nhà máy Đúc Tiền Hoàng gia) dùng để chứa các mẫu tiền vàng và bạc. Hộp này được mở để kiểm tra định kỳ hàng năm (cuộc thử nghiệm gọi là "trial of the pyx") nhằm xác định xem tiền đúc có đúng tiêu chuẩn về trọng lượng và hàm lượng kim loại hay không.

in the UK a box at the Royal Mint in which specimen gold and silver coins are deposited to be tested annually at the trial of the pyx by members of the Goldsmiths Company.

Ví dụ
Pyx chứa tiền xu được kiểm tra chất lượng tại Royal Mint.The pyx holds coins tested for quality at the Royal Mint.
Pyx không chứa tiền xu giả trong quá trình thử nghiệm.The pyx does not contain any fake coins during the trial.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh