Bản dịch của từ Quantitative analyst trong tiếng Việt
Quantitative analyst
Noun [U/C]

Quantitative analyst(Noun)
kwˈɒntɪtətˌɪv ˈænəlˌɪst
ˈkwɑntəˌteɪtɪv ˈænəɫɪst
01
Một chuyên gia chuyên về ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê trong lĩnh vực tài chính và quản trị rủi ro
An expert in applying mathematical and statistical methods to finance and risk management.
专业从事金融和风险管理中数学和统计方法的应用研究。
Ví dụ
Ví dụ
