Bản dịch của từ Quantitative analyst trong tiếng Việt

Quantitative analyst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantitative analyst(Noun)

kwˈɒntɪtətˌɪv ˈænəlˌɪst
ˈkwɑntəˌteɪtɪv ˈænəɫɪst
01

Một chuyên gia chuyên về ứng dụng các phương pháp toán học và thống kê trong lĩnh vực tài chính và quản trị rủi ro

An expert in applying mathematical and statistical methods to finance and risk management.

专业从事金融和风险管理中数学和统计方法的应用研究。

Ví dụ
02

Một người có kỹ năng xây dựng mô hình và phân tích các hệ thống tài chính hoặc kinh tế phức tạp bằng phương pháp định lượng

Someone skilled in modeling and explaining complex financial or economic systems using quantitative methods.

具有通过定量方法建模和解释复杂金融或经济系统能力的人。

Ví dụ
03

Chuyên gia sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu tài chính và xây dựng chiến lược giao dịch

Experts utilize quantitative techniques to analyze financial data and develop trading strategies.

专家们运用各种量化技术分析金融数据,制定交易策略。

Ví dụ