Bản dịch của từ Quantity takeoff trong tiếng Việt
Quantity takeoff
Noun [U/C]

Quantity takeoff(Noun)
kwˈɑntəti tˈeɪkˌɔf
kwˈɑntəti tˈeɪkˌɔf
01
Một danh sách chi tiết phác thảo số lượng các mục cần thiết cho một dự án cụ thể, được sử dụng chủ yếu trong xây dựng và hợp đồng.
A detailed list outlining the quantities of items required for a specific project, used primarily in construction and contracting.
Ví dụ
02
Quá trình đo lường và ước lượng số lượng vật liệu và lao động cần thiết cho các dự án xây dựng.
The process of measuring and estimating quantities of materials and labor needed for construction projects.
Ví dụ
