Bản dịch của từ Quantity takeoff trong tiếng Việt

Quantity takeoff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantity takeoff(Noun)

kwˈɑntəti tˈeɪkˌɔf
kwˈɑntəti tˈeɪkˌɔf
01

Một danh sách chi tiết phác thảo số lượng các mục cần thiết cho một dự án cụ thể, được sử dụng chủ yếu trong xây dựng và hợp đồng.

A detailed list outlining the quantities of items required for a specific project, used primarily in construction and contracting.

Ví dụ
02

Quá trình đo lường và ước lượng số lượng vật liệu và lao động cần thiết cho các dự án xây dựng.

The process of measuring and estimating quantities of materials and labor needed for construction projects.

Ví dụ
03

Một phần quan trọng của quá trình đấu thầu trong xây dựng, nơi các quản lý dự án đánh giá chi phí dựa trên số lượng.

A crucial part of the bidding process in construction where project managers evaluate costs based on quantities.

Ví dụ