Bản dịch của từ Quasi equity trong tiếng Việt
Quasi equity
Noun

Quasi equity (Noun)
kwˈɑsi ˈɛkwəti
kwˈɑsi ˈɛkwəti
01
Một công cụ tài chính có đặc điểm của cả nợ và vốn chủ sở hữu.
A financial instrument that has characteristics of both debt and equity.
Ví dụ
Ví dụ
