quenching
quenching (Noun)
Nghĩa 01
Trong sinh học thực vật, “quenching” là hiện tượng năng lượng ánh sáng thừa (không thể dùng cho quang hợp) được tản đi hoặc bị tiêu hao để bảo vệ tế bào lá khỏi tổn hại. Nói cách khác, khi lá nhận quá nhiều ánh sáng, cây giảm hoặc giải phóng năng lượng dư thừa đó (dưới dạng nhiệt hoặc quá trình khác) để tránh hư hại cho hệ thống quang hợp.
botany The dissipation of energy from light in excess of what can be used for photosynthesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong vật lý, “quenching” là sự dập tắt hoặc làm mất đi một tính chất vật lý nào đó (ví dụ: làm giảm hoặc loại trừ phát quang, từ tính, hay năng lượng của một trạng thái). Nói cách khác là quá trình khiến một hiệu ứng vật lý dừng hoạt động hoặc suy giảm đáng kể.
physics The extinction of any of several physical properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quenching là một thuật ngữ thường dùng trong hóa học và công nghệ vật liệu, chỉ quá trình làm nguội nhanh chóng một chất lỏng nóng, thường bằng cách dìm nó vào nước hoặc dầu. Quá trình này tạo ra sự kết tinh hoặc biến đổi cấu trúc của vật liệu, thường là thép, nhằm tăng cường tính chất cơ học. Trong ngữ cảnh khác, quenching cũng có thể chỉ việc làm giảm hoặc làm dịu một trạng thái kích thích, chẳng hạn như trong vật lý hay sinh học.