Bản dịch của từ Quiet motion trong tiếng Việt
Quiet motion
Noun [U/C]

Quiet motion(Noun)
kwˈaɪət mˈəʊʃən
ˈkwit ˈmoʊʃən
Ví dụ
02
Hành động di chuyển một cách bình tĩnh hoặc không gây chú ý.
The act of moving in a calm or unobtrusive manner
Ví dụ
Quiet motion

Hành động di chuyển một cách bình tĩnh hoặc không gây chú ý.
The act of moving in a calm or unobtrusive manner