Bản dịch của từ Quiet motion trong tiếng Việt

Quiet motion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet motion(Noun)

kwˈaɪət mˈəʊʃən
ˈkwit ˈmoʊʃən
01

Một loại chuyển động được đặc trưng bởi mức độ ồn ào hoặc gây rối thấp.

A type of movement characterized by a low level of noise or disturbance

Ví dụ
02

Hành động di chuyển một cách bình tĩnh hoặc không gây chú ý.

The act of moving in a calm or unobtrusive manner

Ví dụ
03

Một hành động diễn ra nhẹ nhàng và không ồn ào.

An action that occurs gently and without fuss

Ví dụ