Bản dịch của từ Quiet neighborhood trong tiếng Việt

Quiet neighborhood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet neighborhood(Noun)

kwˈaɪət nˈeɪbəhˌʊd
ˈkwit ˈneɪbɝˌhʊd
01

Một cộng đồng được đặc trưng bởi điều kiện sống hòa bình, thường chỉ có ít lưu lượng giao thông.

A community characterized by peaceful living conditions often with limited traffic

Ví dụ
02

Một khu dân cư yên tĩnh, nơi mức độ ồn ào thấp và sự thanh bình lan tỏa.

A residential area where noise levels are low and tranquility prevails

Ví dụ
03

Một khu vực thường yên tĩnh và không có sự rối loạn.

A district that is generally calm and free from disturbances

Ví dụ