Bản dịch của từ Quiet year trong tiếng Việt
Quiet year
Noun [U/C]

Quiet year(Noun)
kwˈaɪət jˈɪə
ˈkwit ˈjɪr
Ví dụ
02
Một năm không có nhiều sự kiện hay hiện tượng đáng chú ý.
A year characterized by few events or notable occurrences
Ví dụ
Quiet year

Một năm không có nhiều sự kiện hay hiện tượng đáng chú ý.
A year characterized by few events or notable occurrences