Bản dịch của từ Racial environment trong tiếng Việt

Racial environment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racial environment(Phrase)

rˈeɪʃəl ɛnvˈaɪərənmənt
ˈreɪʃəɫ ɑnˈvaɪrənmənt
01

Các điều kiện hoặc hoàn cảnh liên quan đến chủng tộc trong một bối cảnh cụ thể

The conditions or circumstances related to race within a specific setting

Ví dụ
02

Các yếu tố xung quanh ảnh hưởng đến cách mà các chủng tộc tương tác và sống chung với nhau

The surroundings that influence the way different races interact and coexist

Ví dụ
03

Liên quan đến những ảnh hưởng văn hóa và xã hội tác động đến các tộc người khác nhau trong một bối cảnh cụ thể

Pertaining to the cultural and social influences affecting different races in a specific context

Ví dụ