Bản dịch của từ Racial equality trong tiếng Việt
Racial equality

Racial equality(Noun)
Tình trạng bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi và cơ hội, bất kể chủng tộc.
The state of being equal, especially in status, rights, and opportunities, regardless of race.
种族平等 - 不论种族,在地位、权利和机会等方面都处于平等的状态
Phong trào xã hội và chính trị nhằm loại bỏ phân biệt chủng tộc và thúc đẩy bình đẳng giữa các chủng tộc khác nhau.
The social and political movement aimed at eliminating racial discrimination and promoting equality among different races.
种族平等运动 - 一场旨在消除种族歧视、促进不同种族间平等的社会和政治运动
Một nguyên tắc ủng hộ việc đối xử bình đẳng và không phân biệt cá nhân dựa trên chủng tộc.
A principle advocating for equal treatment and non-discrimination of individuals based on their race.
种族平等 - 一项倡导基于种族平等待遇和不歧视个人的原则
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công bằng chủng tộc (racial equality) là khái niệm chỉ sự bình đẳng giữa các nhóm chủng tộc, trong đó không có sự phân biệt, phân chia hay ưu tiên nào dựa trên đặc điểm chủng tộc. Khái niệm này yêu cầu tất cả cá nhân, bất kể chủng tộc nào, đều có quyền hưởng các cơ hội và quyền lợi như nhau trong xã hội. Tại Anh và Mỹ, có sự tương đồng về nghĩa, nhưng có khác biệt trong cách sử dụng từ ngữ và bối cảnh xã hội, ví dụ, "racial equality" thường được thảo luận trong các đối thoại về chính trị xã hội và phong trào nhân quyền.
Công bằng chủng tộc (racial equality) là khái niệm chỉ sự bình đẳng giữa các nhóm chủng tộc, trong đó không có sự phân biệt, phân chia hay ưu tiên nào dựa trên đặc điểm chủng tộc. Khái niệm này yêu cầu tất cả cá nhân, bất kể chủng tộc nào, đều có quyền hưởng các cơ hội và quyền lợi như nhau trong xã hội. Tại Anh và Mỹ, có sự tương đồng về nghĩa, nhưng có khác biệt trong cách sử dụng từ ngữ và bối cảnh xã hội, ví dụ, "racial equality" thường được thảo luận trong các đối thoại về chính trị xã hội và phong trào nhân quyền.
