racial group
Noun
racial group (Noun)
/ɹˈeɪʃəl ɡɹˈup/
/ɹˈeɪʃəl ɡɹˈup/
AI
Ví dụ
Nhóm chủng tộc Châu Á có nền văn hóa và truyền thống đa dạng ở Mỹ.The Asian racial group has diverse cultures and traditions in America.
Không phải nhóm chủng tộc nào cũng đối mặt với những thách thức giống nhau trong xã hội.Not every racial group faces the same challenges in society.
Nghĩa 02
Ví dụ
Nhóm người châu Á có nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ đa dạng.The Asian racial group has diverse cultures and languages across countries.
Không có nhóm người nào vượt trội hơn nhóm khác trong xã hội.No racial group is superior to another in society.
Ví dụ
Nhóm sắc tộc trong cộng đồng tôi kỷ niệm di sản của họ mỗi năm.The racial group in my community celebrates its heritage every year.
Không phải nhóm sắc tộc nào cũng có đại diện bình đẳng trong chính quyền địa phương.Not every racial group has equal representation in local government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhóm chủng tộc (racial group) đề cập đến một tập hợp những người có đặc điểm di truyền, văn hóa hoặc lịch sử tương đồng, thường liên quan đến sắc tộc, màu da, và nguồn gốc tổ tiên. Thuật ngữ này phổ biến trong nghiên cứu xã hội học và nhân học để phân tích các vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc, quyền lợi và bản sắc. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa so với tiếng Anh Mỹ có xu hướng liên hệ nhiều hơn đến đặc điểm sinh học.