Bản dịch của từ Racial group trong tiếng Việt
Racial group

Racial group(Noun)
Một nhóm phụ trong một dân số lớn hơn được xác định dựa trên các nét văn hóa chung, quan điểm, thể chế xã hội và đặc điểm chủng tộc.
A subgroup of a larger population is identified by shared cultural practices, beliefs, social institutions, and racial characteristics.
一个由共同的文化习俗、观点和社会制度,以及种族特征所定义的较大群体的一个子集。
Một nhóm xã hội hoặc loại phân loại bao gồm những người có đặc điểm vật lý giống nhau, chẳng hạn như màu da hoặc đặc điểm khuôn mặt.
A social category or group includes people who are identified by similar physical characteristics, such as skin color or facial features.
一个社会类别或分类包括那些以相似的外貌特征被识别的人,比如肤色或面部特征。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhóm chủng tộc (racial group) đề cập đến một tập hợp những người có đặc điểm di truyền, văn hóa hoặc lịch sử tương đồng, thường liên quan đến sắc tộc, màu da, và nguồn gốc tổ tiên. Thuật ngữ này phổ biến trong nghiên cứu xã hội học và nhân học để phân tích các vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc, quyền lợi và bản sắc. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa so với tiếng Anh Mỹ có xu hướng liên hệ nhiều hơn đến đặc điểm sinh học.
Nhóm chủng tộc (racial group) đề cập đến một tập hợp những người có đặc điểm di truyền, văn hóa hoặc lịch sử tương đồng, thường liên quan đến sắc tộc, màu da, và nguồn gốc tổ tiên. Thuật ngữ này phổ biến trong nghiên cứu xã hội học và nhân học để phân tích các vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc, quyền lợi và bản sắc. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố văn hóa so với tiếng Anh Mỹ có xu hướng liên hệ nhiều hơn đến đặc điểm sinh học.
