Bản dịch của từ Rack out trong tiếng Việt

Rack out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rack out(Verb)

ɹˈæk ˈaʊt
ɹˈæk ˈaʊt
01

Nằm ngủ nhanh hoặc đột ngột; lăn ra ngủ mất tiêu.

Fall asleep quickly or suddenly; doze off.

迅速入睡,突然睡着;一觉睡得很沉。

Ví dụ
02

Nghỉ ngơi hoặc thư giãn, đặc biệt là trong tư thế thoải mái

Take a rest or relax, especially in a comfortable position.

休息或放松,特别是在一个舒服的姿势中。

Ví dụ
03

Rơi vào trạng thái mất ý thức hoặc nghỉ ngơi do kiệt sức.

Faint or be in a state of rest due to exhaustion.

变得昏迷不醒或处于休息状态,因过度疲劳而导致的

Ví dụ