Bản dịch của từ Radiate light trong tiếng Việt

Radiate light

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiate light(Verb)

rˈeɪdɪˌeɪt lˈaɪt
ˈreɪdiˌeɪt ˈɫaɪt
01

Phân tán hoặc lan tỏa ra mọi hướng từ một điểm trung tâm

To spread out or extend in all directions from a central point

Ví dụ
02

Phát ra năng lượng, đặc biệt là ánh sáng hoặc nhiệt, dưới dạng tia hoặc sóng

To emit energy especially light or heat in the form of rays or waves

Ví dụ
03

Để thể hiện hoặc bộc lộ một phẩm chất hoặc cảm xúc nhất định

To project or display a particular quality or feeling

Ví dụ