Bản dịch của từ Radiate light trong tiếng Việt
Radiate light
Verb

Radiate light(Verb)
rˈeɪdɪˌeɪt lˈaɪt
ˈreɪdiˌeɪt ˈɫaɪt
Ví dụ
02
Phát ra năng lượng, đặc biệt là ánh sáng hoặc nhiệt, dưới dạng tia hoặc sóng
To emit energy especially light or heat in the form of rays or waves
Ví dụ
03
Để thể hiện hoặc bộc lộ một phẩm chất hoặc cảm xúc nhất định
To project or display a particular quality or feeling
Ví dụ
