Bản dịch của từ Raiders trong tiếng Việt

Raiders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raiders(Noun)

rˈeɪdəz
ˈreɪdɝz
01

Một nhóm người thực hiện một cuộc tấn công hoặc xâm lược bất ngờ

A group of people who carry out a sudden attack or invasion

Ví dụ
02

Các cầu thủ của một đội thể thao có tên Raiders đặc biệt là trong môn bóng bầu dục Mỹ

Players of a sports team named Raiders especially in American football

Ví dụ
03

Một người nào đó nắm giữ hoặc lấy đi thứ gì đó bằng vũ lực hoặc bất ngờ

Someone who seizes or takes something by force or surprise

Ví dụ