Bản dịch của từ Rambling texts trong tiếng Việt

Rambling texts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rambling texts(Noun)

rˈæmblɪŋ tˈɛksts
ˈræmbɫɪŋ ˈtɛksts
01

Một đoạn văn dài và thường bị nhầm lẫn hoặc không có ý nghĩa.

A lengthy and often confused or inconsequential piece of writing

Ví dụ
02

Nội dung văn bản thiếu tổ chức rõ ràng hoặc không liên kết.

Textual content that lacks clear organization or coherence

Ví dụ
03

Diễn ngôn viết lạc đề hoặc thường xuyên sai lệch chủ đề

Written discourse that wanders off topic or digresses frequently

Ví dụ