Anh - Việt

Bản dịch của từ Ramps trong tiếng Việt

ramps

Noun

ramps (Noun)

/rˈæmps/
/ˈræmps/
AI

Nghĩa 01

Sự gia tăng dần dần về số lượng của một cái gì đó

A gradual increase in the amount of something

Ví dụ
Những mức tăng dần gần đây trong ngân sách chăm sóc trẻ đã cải thiện khả năng tiếp cận cho 12.000 gia đình thu nhập thấp.Recent ramps in childcare funding improved access for 12,000 low-income families.
Những đợt tăng dần của chi phí nhà ở không mang lại lợi ích cho người lao động trẻ.These ramps in housing costs do not benefit young workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị để cung cấp truy cập lên hoặc xuống một cấp độ cao hơn hoặc thấp hơn.

A device for providing access to a higher or lower level

Ví dụ
Thư viện mới ở London có các đường dốc cho người dùng xe lăn.London's new library has ramps for wheelchair users.
Nhà ga cũ không có lối dốc, nên người cao tuổi gặp khó khăn.The old station has no ramps, so elderly residents struggle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bề mặt hoặc con đường nghiêng nối liền hai cấp độ khác nhau, thường được sử dụng cho phương tiện giao thông hoặc người đi bộ.

An inclined surface or pathway that connects two different levels typically used for vehicles or pedestrians

Ví dụ
Những đường dốc mới ở London nối trung tâm cộng đồng với vỉa hè thấp hơn.London's new ramps connect the community center with a lower sidewalk.
Thư viện cũ không có đường dốc dành cho người sử dụng xe lăn.The old library does not have ramps for wheelchair users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh