Anh - Việt
ramps
Noun
ramps (Noun)
/rˈæmps/
/ˈræmps/
AI
Ví dụ
Những mức tăng dần gần đây trong ngân sách chăm sóc trẻ đã cải thiện khả năng tiếp cận cho 12.000 gia đình thu nhập thấp.Recent ramps in childcare funding improved access for 12,000 low-income families.
Những đợt tăng dần của chi phí nhà ở không mang lại lợi ích cho người lao động trẻ.These ramps in housing costs do not benefit young workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thư viện mới ở London có các đường dốc cho người dùng xe lăn.London's new library has ramps for wheelchair users.
Nhà ga cũ không có lối dốc, nên người cao tuổi gặp khó khăn.The old station has no ramps, so elderly residents struggle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những đường dốc mới ở London nối trung tâm cộng đồng với vỉa hè thấp hơn.London's new ramps connect the community center with a lower sidewalk.
Thư viện cũ không có đường dốc dành cho người sử dụng xe lăn.The old library does not have ramps for wheelchair users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa