Bản dịch của từ Ran out of time trong tiếng Việt
Ran out of time

Ran out of time(Verb)
Không còn đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó nữa.
There's no more time left to finish anything.
没有时间完成某事了。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "ran out of time" mang nghĩa là không còn đủ thời gian để hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống áp lực, khi mà thời gian là yếu tố quyết định. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa ngôn ngữ của từng vùng.
Cụm từ "ran out of time" mang nghĩa là không còn đủ thời gian để hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống áp lực, khi mà thời gian là yếu tố quyết định. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa ngôn ngữ của từng vùng.
